Cấu hình Reseller LINUX Gói A Gói B Gói C Gói D
Disk Space: 10 GBs 20 GBs 40 GBs 60 GBs
Data Transfer: 250 GBs 500 GBs 750 GBs 1000 GBs
Domains 20 30 40 50
Control Panel Cpanel Cpanel Cpanel Cpanel
Parked Domain KGH KGH KGH KGH
Addon Domain KGH KGH KGH KGH
Và các tính năng khác KGH KGH KGH KGH
Cài đặt : Miễn phí Miễn phí Miễn phí Miễn phí
Phí duy trì $19.00/mo $35.00/mo $55.00/mo $75.00/mo
Order Order Order Order

Đại lý Shared Hosting : là dịch vụ Shared hosting chạy dưới dạng chia sẻ từ 1 tài nguyên server chính. Gói đại lý hosting được người quản trị (Đại lý) chia thành các gói hosting nhỏ tương ứng với các thông số kỹ thuật để cung cấp cho người dùng cuối.

Đại lý Shared Hosting với quyền quản trị cao nhất của gói Đại lý có thể thêm bớt sửa xóa và cấp quyền cho từng người dùng (user) của mình.

Đại lý Shared Hosting thích hợp cho các công ty thiết kế web cung cấp các dịch vụ trọn gói cho khách hàng một cách dễ dàng, nhanh chóng thuận tiện và bảo mật. Đại lý dễ dàng nâng cấp lên tài khoản lớn hơn với thời gian thực hiện rất nhanh mà hoàn toàn không làm thay đổi cấu trúc hoạt động website của khách hàng.

ĐẶC BIỆT VỚI RESELLER CONTROL PANEL MIỄN PHÍ QUẢN LÝ DNS RIÊNG

Các đặc tính của Shared Hosting

  • Quản trị tài khoản đại lý thông qua Control panel với hệ điều hành được cài đặt sẵn.
  • Miễn phí cài đặt DNS riêng tương ứng với tên miền – NS1.YOURDOMAIN.NET – NS2.YOURDOMAIN.NET
  • Nâng cấp tài nguyên trong vòng 5 phút mà không làm gián đoạn dịch vụ.
  • Đại lý tự chia nhỏ gói dịch vụ và quyết định giá bán lẻ do đó sẽ có lợi nhuận CAO
Thông số kỹ thuật
Hệ điều hành CENTOS 5
Ngôn ngữ hỗ trợ cPanel 11 / Apache / PHP 5/GD2 / SSL
Cơ sở dữ liệu MySQL
Hệ thống email
Tính năng truy cập FTP Account / WebBase Control Panel / WebBase File Manager
Tính năng khác

  • Liên hệ Nhanh

  • Submit Support Ticket

    Please click this button to submit a support ticket.
  • Tỉ Giá Tiền Tệ

    Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
    AUD22,186.8722,320.7922,665.85
    EUR27,209.2027,291.0727,657.59
    GBP32,649.8532,880.0133,321.58
    JPY269.15271.87276.07
    USD20,920.0020,920.0020,990.00

    (Áp dụng tại Hội sở chính NHTMCP Ngoại thương Việt Nam)

    thông tin tỷ giá tại các chi nhánh tại đây

  • Các đối tác